tựu nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ Hán Việt, cổ):
- Cam lòng chết vì nghĩa: Chấp nhận, sẵn sàng hy sinh tính mạng vì một lý tưởng, một nguyên tắc đạo đức cao cả (như trung với vua, với nước, vì đại nghĩa dân tộc).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị tướng quyết tâm tựu nghĩa, không chịu đầu hàng giặc.
- Trong lịch sử, nhiều anh hùng đã lựa chọn tựu nghĩa để bảo toàn khí tiết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tựu nghĩa" là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các nhân vật lịch sử có hành động hy sinh anh dũng vì đại nghĩa. Từ này mang sắc thái trang trọng, cao quý và đầy tính bi hùng.
Biến thể và từ gần giống
- Tuẫn tiết (động từ): Chết để giữ trọn khí tiết, danh dự. (Gần nghĩa với "tựu nghĩa" nhưng nhấn mạnh vào việc giữ danh tiết cá nhân hoặc gia đình).
- Hy sinh (động từ): Từ hiện đại, nghĩa rộng hơn, chỉ việc chịu thiệt thòi, mất mát (có thể là tính mạng, lợi ích) vì người khác hoặc vì mục đích chung.
- Quyên sinh (động từ): Tự kết liễu đời mình. (Khác với "tựu nghĩa" vì "quyên sinh" có thể không nhất thiết vì một lý tưởng cao cả, mà có thể vì tuyệt vọng cá nhân).
Từ đồng nghĩa
- Tuẫn nghĩa: Chết vì nghĩa.
- Chết vì đại nghĩa: Cụm từ thuần Việt diễn đạt ý tương tự.
Lưu ý
- "Tựu nghĩa" không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Ngày nay, người ta thường dùng các cách diễn đạt như "hy sinh anh dũng", "chết vì nghĩa lớn" hoặc "hi sinh vì đất nước".
- Cam lòng chết vì nghĩa.